XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 28/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
68
|
68
|
||||||||||||||||
| G7 |
097
|
097
|
||||||||||||||||
| G6 |
0665
9130
2616
|
0665
9130
2616
|
||||||||||||||||
| G5 |
9569
|
9569
|
||||||||||||||||
| G4 |
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
|
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
|
||||||||||||||||
| G3 |
44401
98947
|
44401
98947
|
||||||||||||||||
| G2 |
72294
|
72294
|
||||||||||||||||
| G1 |
27660
|
27660
|
||||||||||||||||
| DB |
242897
|
242897
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 01(2), 04(2), 06 | 01(2), 04(2), 06 | ||||||||||||||||
| 1 | 16 | 16 | ||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||
| 3 | 30 | 30 | ||||||||||||||||
| 4 | 47, 48 | 47, 48 | ||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||
| 6 | 60, 65, 68, 69 | 60, 65, 68, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 77 | 77 | ||||||||||||||||
| 8 | ||||||||||||||||||
| 9 | 93, 94, 97(2) | 93, 94, 97(2) | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 21/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
79
|
79
|
||||||||||||||||
| G7 |
673
|
673
|
||||||||||||||||
| G6 |
2562
9659
5734
|
2562
9659
5734
|
||||||||||||||||
| G5 |
1081
|
1081
|
||||||||||||||||
| G4 |
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
|
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
|
||||||||||||||||
| G3 |
55824
61599
|
55824
61599
|
||||||||||||||||
| G2 |
51983
|
51983
|
||||||||||||||||
| G1 |
24552
|
24552
|
||||||||||||||||
| DB |
844398
|
844398
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 02 | 02 | ||||||||||||||||
| 1 | 13 | 13 | ||||||||||||||||
| 2 | 21, 24 | 21, 24 | ||||||||||||||||
| 3 | 34 | 34 | ||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||
| 5 | 52, 59 | 52, 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 62 | 62 | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 78, 79 | 73, 78, 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 81, 83, 85 | 80, 81, 83, 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 95, 98, 99 | 95, 98, 99 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 14/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
75
|
75
|
||||||||||||||||
| G7 |
942
|
942
|
||||||||||||||||
| G6 |
8921
7697
2023
|
8921
7697
2023
|
||||||||||||||||
| G5 |
0304
|
0304
|
||||||||||||||||
| G4 |
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
||||||||||||||||
| G3 |
99420
58991
|
99420
58991
|
||||||||||||||||
| G2 |
10783
|
10783
|
||||||||||||||||
| G1 |
10198
|
10198
|
||||||||||||||||
| DB |
359577
|
359577
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 04 | 01, 04 | ||||||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||
| 2 | 20, 21, 23 | 20, 21, 23 | ||||||||||||||||
| 3 | 39 | 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 42, 44, 46, 48 | 42, 44, 46, 48 | ||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||
| 6 | ||||||||||||||||||
| 7 | 72, 73, 75, 77 | 72, 73, 75, 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 83 | 83 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 97, 98 | 91, 97, 98 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 07/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
33
|
33
|
||||||||||||||||
| G7 |
232
|
232
|
||||||||||||||||
| G6 |
7850
6305
8896
|
7850
6305
8896
|
||||||||||||||||
| G5 |
2624
|
2624
|
||||||||||||||||
| G4 |
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
|
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
|
||||||||||||||||
| G3 |
76676
88176
|
76676
88176
|
||||||||||||||||
| G2 |
12963
|
12963
|
||||||||||||||||
| G1 |
03088
|
03088
|
||||||||||||||||
| DB |
748229
|
748229
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 05, 09 | 05, 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 10, 13 | 10, 13 | ||||||||||||||||
| 2 | 24, 29 | 24, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 32, 33, 37 | 32, 33, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 49 | 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 50 | 50 | ||||||||||||||||
| 6 | 63, 68 | 63, 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 76(2) | 76(2) | ||||||||||||||||
| 8 | 87, 88 | 87, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 96 | 96 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 31/03/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
14
|
14
|
||||||||||||||||
| G7 |
136
|
136
|
||||||||||||||||
| G6 |
8566
9685
7329
|
8566
9685
7329
|
||||||||||||||||
| G5 |
0484
|
0484
|
||||||||||||||||
| G4 |
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
|
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
|
||||||||||||||||
| G3 |
57985
15708
|
57985
15708
|
||||||||||||||||
| G2 |
28330
|
28330
|
||||||||||||||||
| G1 |
90856
|
90856
|
||||||||||||||||
| DB |
608151
|
608151
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 05, 08 | 05, 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 14 | 14 | ||||||||||||||||
| 2 | 29 | 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 30(2), 34, 36 | 30(2), 34, 36 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 47 | 41, 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 51, 53, 56, 59 | 51, 53, 56, 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 66 | 66 | ||||||||||||||||
| 7 | ||||||||||||||||||
| 8 | 84, 85(2) | 84, 85(2) | ||||||||||||||||
| 9 | ||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang lodemientrung.com