| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 13/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
40
|
40
|
40
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
697
|
697
|
697
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
8275
2735
7230
|
8275
2735
7230
|
8275
2735
7230
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
6783
|
6783
|
6783
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
|
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
|
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
00974
52562
|
00974
52562
|
00974
52562
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
87827
|
87827
|
87827
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
40198
|
40198
|
40198
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
861228
|
861228
|
861228
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 08 | 08 | 08 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 15 | 15 | 15 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 24, 27, 28 | 24, 27, 28 | 24, 27, 28 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 35 | 30, 35 | 30, 35 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 42 | 40, 42 | 40, 42 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 51 | 51 | 51 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 62 | 62 | 62 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 74, 75 | 74, 75 | 74, 75 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 83(2), 84 | 83(2), 84 | 83(2), 84 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 97, 98 | 97, 98 | 97, 98 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 06/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
63
|
63
|
63
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
297
|
297
|
297
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
6399
6839
8051
|
6399
6839
8051
|
6399
6839
8051
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4394
|
4394
|
4394
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
|
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
|
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
83389
51887
|
83389
51887
|
83389
51887
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
07169
|
07169
|
07169
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
21579
|
21579
|
21579
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
649582
|
649582
|
649582
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00 | 00 | 00 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 17 | 17 | 17 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 27 | 21, 27 | 21, 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 39 | 39 | 39 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 57 | 51, 57 | 51, 57 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 63, 69 | 63, 69 | 63, 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 75, 79 | 75, 79 | 75, 79 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 87, 89 | 82, 87, 89 | 82, 87, 89 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 94, 95, 97, 99 | 94, 95, 97, 99 | 94, 95, 97, 99 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 30/05/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
91
|
91
|
91
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
909
|
909
|
909
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
4147
0009
9586
|
4147
0009
9586
|
4147
0009
9586
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
3825
|
3825
|
3825
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
|
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
|
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
43779
28535
|
43779
28535
|
43779
28535
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
44653
|
44653
|
44653
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
69112
|
69112
|
69112
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
448854
|
448854
|
448854
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 04, 09(2) | 04, 09(2) | 04, 09(2) | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 12, 15 | 10, 12, 15 | 10, 12, 15 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 25 | 25 | 25 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 35 | 30, 35 | 30, 35 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 47 | 47 | 47 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 53, 54 | 53, 54 | 53, 54 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 63 | 60, 63 | 60, 63 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 77, 79 | 77, 79 | 77, 79 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 86 | 86 | 86 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 91 | 91 | 91 | |||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang lodemientrung.com