| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 13/03/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
06
|
06
|
||||||||||||||||
| G7 |
559
|
559
|
||||||||||||||||
| G6 |
9577
6960
6104
|
9577
6960
6104
|
||||||||||||||||
| G5 |
2935
|
2935
|
||||||||||||||||
| G4 |
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
|
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
|
||||||||||||||||
| G3 |
11436
38189
|
11436
38189
|
||||||||||||||||
| G2 |
77928
|
77928
|
||||||||||||||||
| G1 |
92142
|
92142
|
||||||||||||||||
| DB |
595641
|
595641
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 02, 04, 06, 07 | 02, 04, 06, 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 11 | 11 | ||||||||||||||||
| 2 | 28 | 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 32, 35, 36, 38 | 32, 35, 36, 38 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 42 | 41, 42 | ||||||||||||||||
| 5 | 59 | 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 60 | 60 | ||||||||||||||||
| 7 | 77 | 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 89 | 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 94, 99 | 94, 99 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 06/03/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
63
|
63
|
||||||||||||||||
| G7 |
186
|
186
|
||||||||||||||||
| G6 |
3240
4722
5878
|
3240
4722
5878
|
||||||||||||||||
| G5 |
4946
|
4946
|
||||||||||||||||
| G4 |
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
|
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
|
||||||||||||||||
| G3 |
80637
28348
|
80637
28348
|
||||||||||||||||
| G2 |
96029
|
96029
|
||||||||||||||||
| G1 |
69901
|
69901
|
||||||||||||||||
| DB |
736794
|
736794
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 01 | 01 | ||||||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||
| 2 | 21, 22, 28, 29 | 21, 22, 28, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 37 | 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 40, 44, 46, 48 | 40, 44, 46, 48 | ||||||||||||||||
| 5 | 57 | 57 | ||||||||||||||||
| 6 | 63, 68 | 63, 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 72, 76, 78 | 72, 76, 78 | ||||||||||||||||
| 8 | 86 | 86 | ||||||||||||||||
| 9 | 94 | 94 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 27/02/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
91
|
91
|
||||||||||||||||
| G7 |
571
|
571
|
||||||||||||||||
| G6 |
6225
2674
7083
|
6225
2674
7083
|
||||||||||||||||
| G5 |
8329
|
8329
|
||||||||||||||||
| G4 |
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
|
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
|
||||||||||||||||
| G3 |
07127
50812
|
07127
50812
|
||||||||||||||||
| G2 |
67062
|
67062
|
||||||||||||||||
| G1 |
64016
|
64016
|
||||||||||||||||
| DB |
687330
|
687330
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 09 | 00, 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 12, 14, 16 | 11, 12, 14, 16 | ||||||||||||||||
| 2 | 23, 25, 27, 29 | 23, 25, 27, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 32 | 30, 32 | ||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||
| 6 | 62 | 62 | ||||||||||||||||
| 7 | 71, 74 | 71, 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 83, 85 | 83, 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 91 | 91 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 20/02/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
21
|
21
|
||||||||||||||||
| G7 |
319
|
319
|
||||||||||||||||
| G6 |
5380
7332
9821
|
5380
7332
9821
|
||||||||||||||||
| G5 |
5150
|
5150
|
||||||||||||||||
| G4 |
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
|
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
|
||||||||||||||||
| G3 |
95891
32879
|
95891
32879
|
||||||||||||||||
| G2 |
68368
|
68368
|
||||||||||||||||
| G1 |
64662
|
64662
|
||||||||||||||||
| DB |
767198
|
767198
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | ||||||||||||||||||
| 1 | 19 | 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 21(2) | 21(2) | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 32 | 30, 32 | ||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||
| 5 | 50, 54 | 50, 54 | ||||||||||||||||
| 6 | 62, 63, 68 | 62, 63, 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 76, 79 | 76, 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 80(2), 83 | 80(2), 83 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 94, 98 | 91, 94, 98 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 13/02/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
07
|
07
|
||||||||||||||||
| G7 |
334
|
334
|
||||||||||||||||
| G6 |
8648
8851
4550
|
8648
8851
4550
|
||||||||||||||||
| G5 |
0744
|
0744
|
||||||||||||||||
| G4 |
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
|
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
|
||||||||||||||||
| G3 |
84748
37972
|
84748
37972
|
||||||||||||||||
| G2 |
55906
|
55906
|
||||||||||||||||
| G1 |
42869
|
42869
|
||||||||||||||||
| DB |
327771
|
327771
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 06, 07 | 06, 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 12 | 12 | ||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||
| 3 | 33, 34 | 33, 34 | ||||||||||||||||
| 4 | 44, 48(2) | 44, 48(2) | ||||||||||||||||
| 5 | 50(2), 51 | 50(2), 51 | ||||||||||||||||
| 6 | 61, 63, 69 | 61, 63, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 71, 72, 74 | 71, 72, 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 83 | 83 | ||||||||||||||||
| 9 | ||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang lodemientrung.com